Điểm chính cần nhớ
Japan Airlines (JAL, JL) và All Nippon Airways (ANA, NH) là hai hãng hàng không lớn nhất Nhật Bản, cả hai đều đạt 5-star Skytrax. Bài viết này so sánh chi tiết quy định của cả hai hãng — rất giống nhau về hành lý nhưng khác nhau về liên minh và chương trình tích dặm.
1. So Sánh Tổng Quan JAL vs ANA
| Tiêu chí | JAL (Japan Airlines) | ANA (All Nippon Airways) |
|---|---|---|
| Mã hãng | JL | NH |
| Liên minh | oneworld | Star Alliance |
| Tuyến từ VN | SGN–NRT, SGN–HND | SGN–NRT, HAN–NRT |
| Đội bay | B787, B777, A350 | B787, B777, A321neo |
| Skytrax | 5 sao | 5 sao |
| Xách tay | 10 kg | 10 kg |
| Ký gửi Economy | 2 × 23 kg | 2 × 23 kg |
| Check-in online | Từ 24 giờ trước | Từ 48 giờ trước |
| Tích dặm VNA | ❌ (khác liên minh) | ❌ (khác liên minh) |
Giống nhau đến 90%
Quy định hành lý JAL và ANA gần như giống hệt nhau — cùng 10 kg xách tay, cùng 2×23 kg ký gửi Economy, cùng 3×32 kg First. Điểm khác biệt chính là liên minh (oneworld vs Star Alliance) và chương trình tích dặm.
2. Hành Lý Xách Tay (Cabin Baggage)
Tiêu chuẩn (Giống nhau cho cả JAL và ANA)
| Hạng vé | Kiện chính | Túi cá nhân | Trọng lượng tổng | Kích thước/kiện |
|---|---|---|---|---|
| Economy | 1 | 1 | 10 kg | 55 × 40 × 25 cm |
| Premium Economy | 1 | 1 | 10 kg | 55 × 40 × 25 cm |
| Business | 1 | 1 | 10 kg | 55 × 40 × 25 cm |
| First | 1 | 1 | 10 kg | 55 × 40 × 25 cm |
- Tổng kích thước 3 chiều: Không vượt 115 cm (dài + rộng + cao)
- Túi cá nhân: Laptop bag, túi xách, túi mua sắm miễn thuế sân bay
- Nhạc cụ nhỏ vừa cabin bin → mang lên miễn phí (guitar acoustic sẽ KHÔNG vừa)
Máy bay nhỏ (JAL)
Trên các tuyến nội địa Nhật Bản dùng máy bay dưới 100 ghế, kích thước xách tay giảm xuống 45 × 35 × 20 cm (tổng 100 cm). Kiểm tra khi đặt vé bay nội địa.
3. Hành Lý Ký Gửi (Checked Baggage)
Cả JAL và ANA dùng hệ thống kiện (piece concept) cho tuyến quốc tế. Mỗi kiện không vượt 203 cm tổng 3 chiều — lớn hơn tiêu chuẩn 158 cm của hầu hết hãng khác.
So sánh ký gửi JAL vs ANA
| Hạng vé | JAL | ANA | Trọng lượng/kiện |
|---|---|---|---|
| Economy (thấp nhất) | 2 kiện | 0–2 kiện* | 23 kg |
| Economy (tiêu chuẩn) | 2 kiện | 2 kiện | 23 kg |
| Premium Economy | 2 kiện | 2 kiện | 23 kg |
| Business | 3 kiện | 2 kiện | 32 kg |
| First | 3 kiện | 3 kiện | 32 kg |
*Lưu ý ANA Economy giá rẻ nhất
Một số fare Economy thấp nhất của ANA chỉ cho 0 hoặc 1 kiện ký gửi thay vì 2 kiện. Luôn kiểm tra hạn mức cụ thể trên e-ticket hoặc khi chọn fare.
Phí hành lý thêm
| Loại | Tuyến Nhật–Châu Á/Châu Âu/Mỹ |
|---|---|
| Kiện thêm | 200 USD (20.000 JPY) |
| Quá cân 23→32 kg | 100 USD (10.000 JPY) |
| Quá cân 32→45 kg | 600 USD (60.000 JPY) |
| Quá khổ (>158 cm) | 200 USD (20.000 JPY) |
Tuyến London, Paris, Helsinki, Dubai, Úc
Trên các tuyến này, JAL và ANA không nhận kiện ký gửi vượt 32 kg/kiện. Nếu hành lý nặng hơn → phải chia ra kiện nhỏ hơn.
Trẻ sơ sinh
- 1 kiện ký gửi miễn phí (cùng hạn mức trọng lượng và kích thước người lớn)
- Xe đẩy (stroller) và ghế ô tô (car seat): ký gửi miễn phí thêm
4. Check-in
JAL
ANA
ANA Face Express
ANA đã triển khai Face Express tại Narita và Haneda — sau khi đăng ký ảnh khuôn mặt lần đầu, bạn có thể check-in, qua cửa an ninh, và boarding chỉ bằng... mặt. Không cần thẻ lên máy bay.
5. Đổi Vé & Hủy Vé
So sánh chính sách
| Hạng vé | JAL | ANA |
|---|---|---|
| Giá rẻ nhất | ❌ Không đổi/hủy | ❌ Không đổi/hủy |
| Economy tiêu chuẩn | Đổi: phí + chênh lệch | Đổi: phí + chênh lệch |
| Economy Flex | Đổi: miễn phí | Đổi: miễn phí |
| Business / First | Đổi/hủy miễn phí | Đổi/hủy miễn phí |
Liên hệ
- JAL Vietnam: jal.co.jp → 1-800-525-0262 (toll-free qua app)
- ANA Vietnam: ana.co.jp → My ANA → Manage Booking
- Cả hai: Có thể đổi vé trên website hoặc gọi hotline tiếng Anh 24/7
6. Visa Nhật Bản Cho Công Dân Việt Nam
Visa bắt buộc — KHÔNG có eVisa
Nhật Bản yêu cầu visa giấy cho công dân Việt Nam. Phải nộp trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán. Tin tốt: MIỄN PHÍ (Nhật miễn phí visa du lịch cho VN).
Quy trình xin visa Nhật Bản
Nơi nộp visa Nhật Bản
| Thành phố | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|---|---|
| Hà Nội | 27 Liễu Giai, Ba Đình | (024) 3846 3000 |
| TP.HCM | 261 Điện Biên Phủ, Quận 3 | (028) 3933 3510 |
| Đà Nẵng | 7 Trần Quốc Toản, Q. Hải Châu | (0236) 3555 535 |
| Thông tin visa | Chi tiết |
|---|---|
| Phí | Miễn phí (Nhật Bản miễn phí cho VN) |
| Loại | Single entry (1 lần nhập cảnh) |
| Thời gian ở | Tối đa 15 ngày |
| Hiệu lực | 3 tháng kể từ ngày cấp |
Visa multiple entry
Nếu bạn đã từng đi Nhật, có thể xin visa multiple entry (3 năm, ở tối đa 30 ngày/lần). Yêu cầu: đã nhập cảnh Nhật ít nhất 1 lần + thu nhập ổn định.
7. Chương Trình Tích Dặm
JAL Mileage Bank (oneworld)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Liên minh | oneworld (Cathay Pacific, Qatar Airways, Qantas, British Airways) |
| Đổi dặm | ~20.000 dặm Economy SGN–NRT một chiều |
| Hết hạn | 36 tháng kể từ ngày tích |
| Tích dặm VNA | ❌ Không (khác liên minh — VNA thuộc SkyTeam) |
| Hạng thẻ | Crystal → Sapphire → JGC Premier → Diamond |
| Sapphire + | = oneworld Sapphire: ưu tiên check-in, lounge, thêm hành lý |
ANA Mileage Club (Star Alliance)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Liên minh | Star Alliance (Singapore Airlines, Lufthansa, Thai Airways, Turkish) |
| Đổi dặm | ~20.000 dặm Economy SGN–NRT một chiều |
| Hết hạn | 36 tháng kể từ ngày tích |
| Tích dặm VNA | ❌ Không (VNA thuộc SkyTeam) |
| Hạng thẻ | Normal → Bronze → Platinum → Diamond → Million Miler |
| Platinum + | = Star Alliance Gold: lounge bất kỳ hãng Star Alliance, thêm kiện ký gửi |
Chọn JAL hay ANA?
- Bay nhiều hãng châu Á (Singapore Airlines, Thai Airways): Chọn ANA (Star Alliance) để tích dặm chung
- Bay nhiều hãng Trung Đông/Úc (Qatar, Cathay, Qantas): Chọn JAL (oneworld) để tích dặm chung
- Cả hai đều không tích được dặm Vietnam Airlines vì khác liên minh
8. Mẹo Bay Nhật Bản
- Mua vé sớm 2–3 tháng, theo dõi giá trên Skyscanner/Google Flights
- Chuyến bay đêm (red-eye) SGN–NRT: tiết kiệm 1 đêm khách sạn, đến sáng sớm
- Ổ cắm điện Nhật: kiểu A (2 chân dẹt) — mang theo adapter
- Đổi Yên ở VN rẻ hơn sân bay Nhật: đổi tại ngân hàng Vietcombank hoặc tiệm vàng
- Mua Suica/Pasmo card ngay tại sân bay Narita — dùng cho tàu, bus, combini
- IC card (Suica/Pasmo) tích hợp Apple Pay/Google Pay — quẹt phone thay thẻ nhựa
- JR Pass không còn rẻ như trước — tính toán kỹ trước khi mua (từ Oct 2023 tăng giá ~60%)
- Pocket WiFi thuê tại sân bay Narita: ~1.000 JPY/ngày, ổn định hơn eSIM
Nguồn: jal.co.jp, ana.co.jp, sendmybag.com, upgradedpoints.com. Cập nhật tháng 3/2026. Kiểm tra quy định mới nhất tại jal.co.jp và ana.co.jp.
Tìm vé bay Nhật Bản giá tốt
So sánh giá JAL, ANA và các hãng khác cho tuyến Việt Nam – Tokyo, Osaka, và hơn 100 điểm đến.
Bài viết liên quan

Quy Định Vietnam Airlines Chi Tiết 2026: Hành Lý, Check-in, Đổi Vé Toàn Tập
15 tháng 03, 2026

Du Lịch Tokyo Nhật Bản: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Việt 2026
15 tháng 03, 2026

Kinh nghiệm book vé máy bay giá rẻ cho người mới bắt đầu
5 tháng 06, 2025

Hạng Vé Máy Bay: Phân Biệt Economy, Business, First Class Và Mẹo Chọn Vé
15 tháng 03, 2026

Hướng Dẫn Xếp Hành Lý Du Lịch Gọn Nhẹ: Checklist Theo Loại Chuyến
15 tháng 03, 2026

Du Lịch Tiết Kiệm: 12 Mẹo Cắt Giảm Chi Phí Chuyến Đi Mà Không Mất Trải Nghiệm
15 tháng 03, 2026