Quy Định Vietnam Airlines Chi Tiết 2026: Hành Lý, Check-in, Đổi Vé Toàn Tập
Quy Định Chuyến Bay

Quy Định Vietnam Airlines Chi Tiết 2026: Hành Lý, Check-in, Đổi Vé Toàn Tập

15 tháng 03, 202616 phút đọc

Điểm chính cần nhớ

Vietnam Airlines (VN) là hãng hàng không quốc gia Việt Nam, thành viên SkyTeam từ 2010. Hãng khai thác mạng bay rộng nhất Việt Nam với 2 hub chính tại Tân Sơn Nhất (SGN)Nội Bài (HAN), đội bay gồm Airbus A350, Boeing 787 Dreamliner, A321neo. Thị phần nội địa khoảng 35%, đứng sau VietJet (~45%).

So với VietJet (LCC), Vietnam Airlines là full-service carrier: vé bao gồm hành lý ký gửi, suất ăn, chọn ghế miễn phí — không phụ thu riêng. Giá vé cao hơn nhưng tổng chi phí đôi khi ngang VietJet khi tính thêm phí dịch vụ.

Thay đổi quy định xách tay từ 05/05/2025

Vietnam Airlines đã điều chỉnh quy định hành lý xách tay cho vé phát hành từ ngày 05/05/2025. Economy nội địa và châu Á giảm từ 12 kg xuống 10 kg. Bài viết dưới đây áp dụng theo quy định mới. Kiểm tra trên e-ticket nếu mua vé trước ngày này.


1. Hành Lý Xách Tay (Cabin Baggage)

Kích thước tối đa

  • Kiện chính: 56 × 36 × 23 cm (bao gồm tay cầm và bánh xe)
  • Túi cá nhân: 40 × 30 × 15 cm (laptop bag, túi xách, túi máy ảnh)

Trọng lượng theo hạng vé và tuyến bay

Hạng véNội địa + Châu ÁChâu Âu, Úc, MỹSố kiện + phụ kiện
Economy10 kg tổng12 kg tổng1 kiện + 1 phụ kiện
Premium Economy10 kg tổng18 kg tổngNội địa: 1 kiện / QT: 2 kiện + 1 phụ kiện
Business18 kg tổng18 kg tổng2 kiện (mỗi kiện ≤ 10 kg) + 1 phụ kiện

Nguồn: vietnamairlines.com

Quy định mới áp dụng cho vé phát hành từ 05/05/2025. Nếu bạn mua vé trước ngày này, áp dụng quy định cũ (Economy: 12 kg tất cả tuyến). Kiểm tra chi tiết trên e-ticket.


2. Hành Lý Ký Gửi (Checked Baggage)

Vietnam Airlines áp dụng hệ thống kiện (piece concept). Mỗi kiện không vượt 158 cm tổng 3 chiều (dài + rộng + cao). Khác Emirates (weight concept), VNA tính theo số kiện chứ không cộng tổng cân.

Nội địa Việt Nam

Hạng véSố kiệnTrọng lượng/kiện
Economy (tất cả)123 kg
Premium Economy132 kg
Business132 kg

Quốc tế — Châu Á (Nhật, Hàn, Đài Loan, Trung Quốc, Hong Kong)

Hạng véSố kiệnTrọng lượng/kiện
Economy Saver123 kg
Economy Standard / Flex223 kg
Premium Economy223 kg
Business232 kg

Quốc tế — Châu Âu, Úc, Mỹ

Hạng véSố kiệnTrọng lượng/kiện
Economy223 kg
Premium Economy223 kg
Business232 kg

Phí hành lý thêm

TuyếnKiện thêm (mua online)Quá cân 23→32 kg/kiện
Nội địa280.000 VND/kiện250.000 VND
Đông Nam Á35 USD/kiện30 USD
Đông Bắc Á (Nhật, Hàn)60 USD/kiện50 USD
Châu Âu / Úc100 USD/kiện80 USD

Mẹo tiết kiệm

Mua hành lý thêm trên vietnamairlines.com hoặc app trước chuyến bay — rẻ hơn tại quầy sân bay 20–40%. Đặc biệt tuyến châu Âu/Úc, chênh lệch rất lớn (100 USD online vs 200 USD tại quầy).

Hành lý đặc biệt

LoạiChính sáchPhí tham khảo
Xe đẩy trẻ em + car seatMiễn phí ký gửi thêm, không tính vào hạn mứcMiễn phí
Dụng cụ thể thaoKhai báo trước 48 giờ, ký gửi riêngTùy tuyến — từ 30 USD
Vật nuôi (cabin)Lồng ≤ 5 kg, khai báo trước 72 giờ. Giới hạn 2 con/chuyếnTừ 50 USD
Vật nuôi (khoang hàng)Lồng ≤ 32 kg, khai báo trước 72 giờTừ 100 USD
Xe lăn / thiết bị y tếMiễn phí cho hành khách khuyết tậtMiễn phí

3. Check-in

Nhà ga check-in chi tiết

Sân bayNội địaQuốc tếLưu ý
SGNT1, khu A-B (VNA counter)T2, khu J-KKiosk tự động tại cả 2 terminal
HANT1, khu AT2, khu E-FT2 mới hơn, rộng rãi hơn
DADT1T2Sân bay gần trung tâm nhất VN (3 km)

Ưu tiên check-in

Thẻ Bông Sen Vàng Titanium/Gold hoặc SkyTeam Elite Plus → quầy Business Class. Thẻ Silver hoặc SkyTeam Elite → quầy ưu tiên SkyPriority. Xem thêm hướng dẫn sân bay Nội Bàicheck-in Tân Sơn Nhất.


4. Hạng Vé Vietnam Airlines — So Sánh

Booking ClassTên thương mạiĐổi ngàyHủy véTích dặmKý gửi nội địa
T, EEconomy Promo25%1 × 23 kg
K, LEconomy SaverPhí 400K–1trPhí 500K–1.5tr25–50%1 × 23 kg
M, HEconomy SmartPhí 200K–600KPhí 400K–1tr75–100%1 × 23 kg
Y, BEconomy FlexMiễn phíPhí 200K–500K100–125%1 × 23 kg
C, D, JBusinessMiễn phíMiễn phí125–150%1 × 32 kg

Vé Promo (T, E) — Rẻ nhất, ít quyền lợi nhất

Hạng vé rẻ nhất — không đổi, không hủy, không hoàn tiền (chỉ hoàn thuế sân bay). Thích hợp khi bạn chắc chắn 100% lịch trình. Nếu có khả năng thay đổi, chọn Economy Saver (K) — chênh khoảng 200.000–500.000 VND nhưng được đổi ngày.

Cách đổi/hủy vé

KênhChi tiếtLưu ý
Websitevietnamairlines.com → Quản Lý Đặt ChỗNhanh nhất, 24/7
AppVietnam Airlines (iOS/Android) → My BookingTương tự website
Hotline1900 1100 (trong nước, 24/7)Có thể chờ lâu vào giờ cao điểm
Emailcallcentre@vietnamairlines.comPhản hồi 1–3 ngày làm việc
Phòng véCác văn phòng VNA tại sân bay và thành phố lớnTrực tiếp, xử lý ngay

5. Chương Trình Bông Sen Vàng (Lotusmiles)

Bông Sen Vàng là chương trình khách hàng thân thiết của Vietnam Airlines, thuộc liên minh SkyTeam — tích và đổi dặm trên 19 hãng bay khác (Korean Air, Air France, Delta, China Airlines, Garuda...).

Hạng thẻYêu cầuĐặc quyền chính
Bạc (Silver)15.000 dặm/nămƯu tiên check-in, thêm 5 kg xách tay
Vàng (Gold)35.000 dặm/nămSkyPriority, lounge nội địa, thêm 15 kg ký gửi
Bạch Kim (Titanium)50.000 dặm/nămLounge quốc tế, ưu tiên hành lý, nâng hạng ưu tiên

Tích và đổi dặm — Ví dụ cụ thể

  • SGN–HAN Economy Saver: tích ~500 dặm/chiều. Cần 9.500 dặm để đổi vé thưởng 1 chiều
  • SGN–ICN (Seoul) Economy: tích ~2.000 dặm/chiều. Cần 35.000 dặm cho vé thưởng khứ hồi
  • Tích dặm trên 19 hãng SkyTeam: Korean Air, Air France, Delta, China Airlines, Garuda...
  • Dặm hết hạn sau 3 năm kể từ ngày tích — gia hạn nếu có hoạt động tích dặm mới
  • Tích dặm từ đối tác: thẻ tín dụng, khách sạn, mua sắm. Chi tiết tại lotusmiles.vn
  • Nâng hạng bằng dặm: Kiểm tra trên website trước chuyến bay (32.000 dặm cho SGN–HAN Economy → Business)

Mẹo Bông Sen Vàng

Đăng ký Bông Sen Vàng trước khi bay — số dặm từ các chuyến bay trước đó (trong vòng 1 năm) có thể được cộng lại. Đăng ký miễn phí. Nếu bay cả Korean Air, Air France — dặm tích trên VNA thay vì hãng kia sẽ giúp lên hạng nhanh hơn.


6. Dịch Vụ Đặc Biệt

Phụ nữ mang thai

Tuần thaiChính sáchGiấy tờ
Dưới 32 tuầnBay bình thườngKhông cần
32–36 tuần (đơn thai)Được phép bayGiấy xác nhận bác sĩ (trong vòng 7 ngày trước bay)
32–36 tuần (đa thai)Không được phép bay
Trên 36 tuầnKhông được phép bay

VNA linh hoạt hơn VietJet (VJ từ chối từ tuần 32). Nếu mang thai 32–35 tuần, VNA cho bay với giấy bác sĩ, VJ không cho.

Trẻ em và trẻ sơ sinh

Đối tượngGiá véHành lý ký gửiGhi chú
Sơ sinh (0–2 tuổi)10% giá vé10 kgNgồi cùng phụ huynh
Trẻ em (2–12 tuổi)75% giá véNhư người lớnCó ghế riêng
UM (6–14 nội địa, 6–16 quốc tế)Giá vé + phí UMNhư người lớnPhí từ 400.000 VND/chặng

Suất ăn và WiFi

  • Suất ăn: Bao gồm trong tất cả hạng vé (khác VietJet). Đặt suất ăn đặc biệt trước 24 giờ: chay, Halal, không gluten, tiểu đường, trẻ em
  • WiFi trên máy bay: A350 và B787 (tuyến quốc tế). Gói miễn phí: chat/tin nhắn. Trả phí: streaming từ 9,95 USD/chuyến. Business Class: miễn phí

Câu Hỏi Thường Gặp

Vietnam Airlines hay VietJet — nên chọn hãng nào? Tùy nhu cầu. VNA tốt hơn nếu: cần ký gửi (đã bao gồm 23 kg), cần suất ăn, lịch có thể thay đổi (hạng Saver cho đổi), bay dài (quốc tế — ghế rộng hơn, A350/B787). VietJet rẻ hơn nếu: chỉ xách tay 7 kg, lịch chắc chắn, bay ngắn 1–2 giờ. So sánh: SGN–HAN VNA Saver khoảng 1.200.000 VND (bao gồm 23 kg + ăn), VietJet Eco khoảng 800.000 VND + hành lý 160.000 VND = 960.000 VND — chênh ~240.000 VND. Xem so sánh hạng vé.

Bông Sen Vàng có đáng tham gia không? Có, nếu bay Vietnam Airlines hoặc SkyTeam ít nhất 3–4 lần/năm. Đăng ký miễn phí, dặm tích tự động. Hạng Silver (15.000 dặm/năm, tương đương ~8 chuyến SGN–HAN) cho ưu tiên check-in + thêm 5 kg xách tay. Nếu bay ít hơn 3 lần/năm, dặm sẽ hết hạn trước khi đủ đổi vé.

Vé Promo (T, E) có nên mua không? Chỉ nên mua khi chắc chắn 100% lịch trình — không đổi, không hủy, chỉ hoàn thuế sân bay (~100.000 VND nội địa). Nếu có 1% khả năng thay đổi, chọn Saver (K) — đắt hơn 200.000–500.000 VND nhưng đổi được ngày.

Check-in online có cần in boarding pass không? Không bắt buộc. VNA chấp nhận mobile boarding pass trên app hoặc email. Tuy nhiên, một số sân bay nhỏ (Liên Khương, Phù Cát) kiểm tra giấy tờ nghiêm hơn — nên in hoặc screenshot lưu sẵn để phòng trường hợp hết pin.


Liên Hệ Vietnam Airlines

KênhChi tiết
Hotline1900 1100 (trong nước, 24/7)
Quốc tế+84 24 3832 0320
Websitevietnamairlines.com
AppVietnam Airlines (iOS / Android)
Emailcallcentre@vietnamairlines.com
FacebookVietnam Airlines

Nguồn: vietnamairlines.com. Cập nhật tháng 3/2026. Quy định thay đổi theo thời gian — kiểm tra tại vietnamairlines.com trước khi bay.

Đặt vé Vietnam Airlines giá tốt nhất

Tìm và so sánh giá vé Vietnam Airlines cho hơn 90 tuyến bay nội địa và quốc tế. Liên hệ Abayre để tư vấn.