Điểm chính cần nhớ
Vietnam Airlines (VN) là hãng hàng không quốc gia Việt Nam, thành viên SkyTeam từ 2010. Hãng khai thác mạng bay rộng nhất Việt Nam với 2 hub chính tại Tân Sơn Nhất (SGN) và Nội Bài (HAN), đội bay gồm Airbus A350, Boeing 787 Dreamliner, A321neo. Thị phần nội địa khoảng 35%, đứng sau VietJet (~45%).
So với VietJet (LCC), Vietnam Airlines là full-service carrier: vé bao gồm hành lý ký gửi, suất ăn, chọn ghế miễn phí — không phụ thu riêng. Giá vé cao hơn nhưng tổng chi phí đôi khi ngang VietJet khi tính thêm phí dịch vụ.
Thay đổi quy định xách tay từ 05/05/2025
Vietnam Airlines đã điều chỉnh quy định hành lý xách tay cho vé phát hành từ ngày 05/05/2025. Economy nội địa và châu Á giảm từ 12 kg xuống 10 kg. Bài viết dưới đây áp dụng theo quy định mới. Kiểm tra trên e-ticket nếu mua vé trước ngày này.
1. Hành Lý Xách Tay (Cabin Baggage)
Kích thước tối đa
- Kiện chính: 56 × 36 × 23 cm (bao gồm tay cầm và bánh xe)
- Túi cá nhân: 40 × 30 × 15 cm (laptop bag, túi xách, túi máy ảnh)
Trọng lượng theo hạng vé và tuyến bay
| Hạng vé | Nội địa + Châu Á | Châu Âu, Úc, Mỹ | Số kiện + phụ kiện |
|---|---|---|---|
| Economy | 10 kg tổng | 12 kg tổng | 1 kiện + 1 phụ kiện |
| Premium Economy | 10 kg tổng | 18 kg tổng | Nội địa: 1 kiện / QT: 2 kiện + 1 phụ kiện |
| Business | 18 kg tổng | 18 kg tổng | 2 kiện (mỗi kiện ≤ 10 kg) + 1 phụ kiện |
Nguồn: vietnamairlines.com
Quy định mới áp dụng cho vé phát hành từ 05/05/2025. Nếu bạn mua vé trước ngày này, áp dụng quy định cũ (Economy: 12 kg tất cả tuyến). Kiểm tra chi tiết trên e-ticket.
2. Hành Lý Ký Gửi (Checked Baggage)
Vietnam Airlines áp dụng hệ thống kiện (piece concept). Mỗi kiện không vượt 158 cm tổng 3 chiều (dài + rộng + cao). Khác Emirates (weight concept), VNA tính theo số kiện chứ không cộng tổng cân.
Nội địa Việt Nam
| Hạng vé | Số kiện | Trọng lượng/kiện |
|---|---|---|
| Economy (tất cả) | 1 | 23 kg |
| Premium Economy | 1 | 32 kg |
| Business | 1 | 32 kg |
Quốc tế — Châu Á (Nhật, Hàn, Đài Loan, Trung Quốc, Hong Kong)
| Hạng vé | Số kiện | Trọng lượng/kiện |
|---|---|---|
| Economy Saver | 1 | 23 kg |
| Economy Standard / Flex | 2 | 23 kg |
| Premium Economy | 2 | 23 kg |
| Business | 2 | 32 kg |
Quốc tế — Châu Âu, Úc, Mỹ
| Hạng vé | Số kiện | Trọng lượng/kiện |
|---|---|---|
| Economy | 2 | 23 kg |
| Premium Economy | 2 | 23 kg |
| Business | 2 | 32 kg |
Phí hành lý thêm
| Tuyến | Kiện thêm (mua online) | Quá cân 23→32 kg/kiện |
|---|---|---|
| Nội địa | 280.000 VND/kiện | 250.000 VND |
| Đông Nam Á | 35 USD/kiện | 30 USD |
| Đông Bắc Á (Nhật, Hàn) | 60 USD/kiện | 50 USD |
| Châu Âu / Úc | 100 USD/kiện | 80 USD |
Mẹo tiết kiệm
Mua hành lý thêm trên vietnamairlines.com hoặc app trước chuyến bay — rẻ hơn tại quầy sân bay 20–40%. Đặc biệt tuyến châu Âu/Úc, chênh lệch rất lớn (100 USD online vs 200 USD tại quầy).
Hành lý đặc biệt
| Loại | Chính sách | Phí tham khảo |
|---|---|---|
| Xe đẩy trẻ em + car seat | Miễn phí ký gửi thêm, không tính vào hạn mức | Miễn phí |
| Dụng cụ thể thao | Khai báo trước 48 giờ, ký gửi riêng | Tùy tuyến — từ 30 USD |
| Vật nuôi (cabin) | Lồng ≤ 5 kg, khai báo trước 72 giờ. Giới hạn 2 con/chuyến | Từ 50 USD |
| Vật nuôi (khoang hàng) | Lồng ≤ 32 kg, khai báo trước 72 giờ | Từ 100 USD |
| Xe lăn / thiết bị y tế | Miễn phí cho hành khách khuyết tật | Miễn phí |
3. Check-in
Nhà ga check-in chi tiết
| Sân bay | Nội địa | Quốc tế | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| SGN | T1, khu A-B (VNA counter) | T2, khu J-K | Kiosk tự động tại cả 2 terminal |
| HAN | T1, khu A | T2, khu E-F | T2 mới hơn, rộng rãi hơn |
| DAD | T1 | T2 | Sân bay gần trung tâm nhất VN (3 km) |
Ưu tiên check-in
Thẻ Bông Sen Vàng Titanium/Gold hoặc SkyTeam Elite Plus → quầy Business Class. Thẻ Silver hoặc SkyTeam Elite → quầy ưu tiên SkyPriority. Xem thêm hướng dẫn sân bay Nội Bài và check-in Tân Sơn Nhất.
4. Hạng Vé Vietnam Airlines — So Sánh
| Booking Class | Tên thương mại | Đổi ngày | Hủy vé | Tích dặm | Ký gửi nội địa |
|---|---|---|---|---|---|
| T, E | Economy Promo | ❌ | ❌ | 25% | 1 × 23 kg |
| K, L | Economy Saver | Phí 400K–1tr | Phí 500K–1.5tr | 25–50% | 1 × 23 kg |
| M, H | Economy Smart | Phí 200K–600K | Phí 400K–1tr | 75–100% | 1 × 23 kg |
| Y, B | Economy Flex | Miễn phí | Phí 200K–500K | 100–125% | 1 × 23 kg |
| C, D, J | Business | Miễn phí | Miễn phí | 125–150% | 1 × 32 kg |
Vé Promo (T, E) — Rẻ nhất, ít quyền lợi nhất
Hạng vé rẻ nhất — không đổi, không hủy, không hoàn tiền (chỉ hoàn thuế sân bay). Thích hợp khi bạn chắc chắn 100% lịch trình. Nếu có khả năng thay đổi, chọn Economy Saver (K) — chênh khoảng 200.000–500.000 VND nhưng được đổi ngày.
Cách đổi/hủy vé
| Kênh | Chi tiết | Lưu ý |
|---|---|---|
| Website | vietnamairlines.com → Quản Lý Đặt Chỗ | Nhanh nhất, 24/7 |
| App | Vietnam Airlines (iOS/Android) → My Booking | Tương tự website |
| Hotline | 1900 1100 (trong nước, 24/7) | Có thể chờ lâu vào giờ cao điểm |
| callcentre@vietnamairlines.com | Phản hồi 1–3 ngày làm việc | |
| Phòng vé | Các văn phòng VNA tại sân bay và thành phố lớn | Trực tiếp, xử lý ngay |
5. Chương Trình Bông Sen Vàng (Lotusmiles)
Bông Sen Vàng là chương trình khách hàng thân thiết của Vietnam Airlines, thuộc liên minh SkyTeam — tích và đổi dặm trên 19 hãng bay khác (Korean Air, Air France, Delta, China Airlines, Garuda...).
| Hạng thẻ | Yêu cầu | Đặc quyền chính |
|---|---|---|
| Bạc (Silver) | 15.000 dặm/năm | Ưu tiên check-in, thêm 5 kg xách tay |
| Vàng (Gold) | 35.000 dặm/năm | SkyPriority, lounge nội địa, thêm 15 kg ký gửi |
| Bạch Kim (Titanium) | 50.000 dặm/năm | Lounge quốc tế, ưu tiên hành lý, nâng hạng ưu tiên |
Tích và đổi dặm — Ví dụ cụ thể
- SGN–HAN Economy Saver: tích ~500 dặm/chiều. Cần 9.500 dặm để đổi vé thưởng 1 chiều
- SGN–ICN (Seoul) Economy: tích ~2.000 dặm/chiều. Cần 35.000 dặm cho vé thưởng khứ hồi
- Tích dặm trên 19 hãng SkyTeam: Korean Air, Air France, Delta, China Airlines, Garuda...
- Dặm hết hạn sau 3 năm kể từ ngày tích — gia hạn nếu có hoạt động tích dặm mới
- Tích dặm từ đối tác: thẻ tín dụng, khách sạn, mua sắm. Chi tiết tại lotusmiles.vn
- Nâng hạng bằng dặm: Kiểm tra trên website trước chuyến bay (32.000 dặm cho SGN–HAN Economy → Business)
Mẹo Bông Sen Vàng
Đăng ký Bông Sen Vàng trước khi bay — số dặm từ các chuyến bay trước đó (trong vòng 1 năm) có thể được cộng lại. Đăng ký miễn phí. Nếu bay cả Korean Air, Air France — dặm tích trên VNA thay vì hãng kia sẽ giúp lên hạng nhanh hơn.
6. Dịch Vụ Đặc Biệt
Phụ nữ mang thai
| Tuần thai | Chính sách | Giấy tờ |
|---|---|---|
| Dưới 32 tuần | Bay bình thường | Không cần |
| 32–36 tuần (đơn thai) | Được phép bay | Giấy xác nhận bác sĩ (trong vòng 7 ngày trước bay) |
| 32–36 tuần (đa thai) | Không được phép bay | — |
| Trên 36 tuần | Không được phép bay | — |
VNA linh hoạt hơn VietJet (VJ từ chối từ tuần 32). Nếu mang thai 32–35 tuần, VNA cho bay với giấy bác sĩ, VJ không cho.
Trẻ em và trẻ sơ sinh
| Đối tượng | Giá vé | Hành lý ký gửi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sơ sinh (0–2 tuổi) | 10% giá vé | 10 kg | Ngồi cùng phụ huynh |
| Trẻ em (2–12 tuổi) | 75% giá vé | Như người lớn | Có ghế riêng |
| UM (6–14 nội địa, 6–16 quốc tế) | Giá vé + phí UM | Như người lớn | Phí từ 400.000 VND/chặng |
Suất ăn và WiFi
- Suất ăn: Bao gồm trong tất cả hạng vé (khác VietJet). Đặt suất ăn đặc biệt trước 24 giờ: chay, Halal, không gluten, tiểu đường, trẻ em
- WiFi trên máy bay: A350 và B787 (tuyến quốc tế). Gói miễn phí: chat/tin nhắn. Trả phí: streaming từ 9,95 USD/chuyến. Business Class: miễn phí
Câu Hỏi Thường Gặp
Vietnam Airlines hay VietJet — nên chọn hãng nào? Tùy nhu cầu. VNA tốt hơn nếu: cần ký gửi (đã bao gồm 23 kg), cần suất ăn, lịch có thể thay đổi (hạng Saver cho đổi), bay dài (quốc tế — ghế rộng hơn, A350/B787). VietJet rẻ hơn nếu: chỉ xách tay 7 kg, lịch chắc chắn, bay ngắn 1–2 giờ. So sánh: SGN–HAN VNA Saver khoảng 1.200.000 VND (bao gồm 23 kg + ăn), VietJet Eco khoảng 800.000 VND + hành lý 160.000 VND = 960.000 VND — chênh ~240.000 VND. Xem so sánh hạng vé.
Bông Sen Vàng có đáng tham gia không? Có, nếu bay Vietnam Airlines hoặc SkyTeam ít nhất 3–4 lần/năm. Đăng ký miễn phí, dặm tích tự động. Hạng Silver (15.000 dặm/năm, tương đương ~8 chuyến SGN–HAN) cho ưu tiên check-in + thêm 5 kg xách tay. Nếu bay ít hơn 3 lần/năm, dặm sẽ hết hạn trước khi đủ đổi vé.
Vé Promo (T, E) có nên mua không? Chỉ nên mua khi chắc chắn 100% lịch trình — không đổi, không hủy, chỉ hoàn thuế sân bay (~100.000 VND nội địa). Nếu có 1% khả năng thay đổi, chọn Saver (K) — đắt hơn 200.000–500.000 VND nhưng đổi được ngày.
Check-in online có cần in boarding pass không? Không bắt buộc. VNA chấp nhận mobile boarding pass trên app hoặc email. Tuy nhiên, một số sân bay nhỏ (Liên Khương, Phù Cát) kiểm tra giấy tờ nghiêm hơn — nên in hoặc screenshot lưu sẵn để phòng trường hợp hết pin.
Liên Hệ Vietnam Airlines
| Kênh | Chi tiết |
|---|---|
| Hotline | 1900 1100 (trong nước, 24/7) |
| Quốc tế | +84 24 3832 0320 |
| Website | vietnamairlines.com |
| App | Vietnam Airlines (iOS / Android) |
| callcentre@vietnamairlines.com | |
| Vietnam Airlines |
Nguồn: vietnamairlines.com. Cập nhật tháng 3/2026. Quy định thay đổi theo thời gian — kiểm tra tại vietnamairlines.com trước khi bay.
Đặt vé Vietnam Airlines giá tốt nhất
Tìm và so sánh giá vé Vietnam Airlines cho hơn 90 tuyến bay nội địa và quốc tế. Liên hệ Abayre để tư vấn.
Bài viết liên quan

Quy Định VietJet Air Chi Tiết 2026: Hành Lý, Check-in, Đổi Vé Toàn Tập
15 tháng 03, 2026

Quy Định Bamboo Airways Chi Tiết 2026: Hành Lý, Check-in, Đổi Vé
15 tháng 03, 2026

Kinh nghiệm book vé máy bay giá rẻ cho người mới bắt đầu
5 tháng 06, 2025

Hạng Vé Máy Bay: Phân Biệt Economy, Business, First Class Và Mẹo Chọn Vé
15 tháng 03, 2026

Nhà Ga Sân Bay Nội Bài: Hướng Dẫn Terminal, Check-in Và Di Chuyển
15 tháng 03, 2026

Nhà ga T3 Tân Sơn Nhất: Quầy check-in & hãng bay
25 tháng 09, 2025